học sĩ

Học thuật
Thân thiện
học sĩ

Một vị học sĩ đang ngồi đọc sách trong thư phòng.

Từ "học sĩ" trong tiếng Việt có nghĩamột chức quan văn học vào bậc cao. "Học sĩ" thường được dùng để chỉ những người trình độ học vấn cao, đặc biệt trong lĩnh vực văn học, triết học các ngành khoa học xã hội.

Định nghĩa chi tiết:
  • Học sĩ (từ ghép):
    • "Học" có nghĩahọc tập, nghiên cứu.
    • "" thường dùng để chỉ người trình độ, học vấn, hoặc là một danh hiệu trang trọng.
dụ sử dụng:
  1. Câu đơn giản:

    • "Ông ấy một học sĩ nổi tiếng trong lĩnh vực văn học cổ điển."
    • "Nhiều học sĩ đã tham gia vào hội thảo về triết học Đông phương."
  2. Cách sử dụng nâng cao:

    • "Trong xã hội phong kiến, học sĩ thường giữ vai trò quan trọng trong việc tư vấn cho vua chúa."
    • "Các học sĩ thời xưa không chỉ nghiên cứu còn truyền dạy kiến thức cho thế hệ sau."
Các biến thể của từ:
  • Học giả: Thường chỉ những người kiến thức chuyên sâu về một lĩnh vực nào đó, không nhất thiết phải chức vụ.
  • Học viên: Chỉ những người đang theo học, không phải những người đã đạt được học vị cao.
Từ gần giống từ đồng nghĩa:
  • Học thức: Chỉ kiến thức hoặc tri thức một người được qua học tập.
  • Tri thức: Cũng chỉ những kiến thức mọi người tích lũy được, nhưng không nhất thiết phải tính học thuật cao như "học sĩ".
Từ liên quan:
  • Nhà văn: Chỉ những người sáng tác văn học, có thể không phải học sĩ nhưng thường kiến thức văn học sâu sắc.
  • Nhà nghiên cứu: Chỉ những người làm nghiên cứu trong các lĩnh vực khác nhau, bao gồm cả văn học.
Chú ý:
  • "Học sĩ" thường được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc trong các lĩnh vực học thuật, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
  • Có thể gặp từ này trong các tác phẩm văn học cổ, hoặc trong các bài viết nghiên cứu về lịch sử văn hóa Việt Nam.
học sĩ

Một vị học sĩ đang ngồi đọc sách trong thư phòng.

  1. một chức quan văn học vào bậc cao

Từ gần giống

Từ chứa "học sĩ"